Luật quy định Bảng tra cứu mức phạt xe máy theo Nghị định 168/2024: Toàn bộ lỗi vi phạm năm 2026

xevietnam

Administrator
Nghị định 168/2024/NĐ-CP chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2025 và tiếp tục được áp dụng toàn diện trong năm 2026 — đây là văn bản pháp luật về xử phạt vi phạm giao thông được đánh giá là "mạnh tay" nhất từ trước đến nay. Nếu bạn đang đi xe máy hằng ngày mà chưa nắm rõ mức phạt mới, bài viết này là thứ bạn cần đọc ngay bây giờ. Nhiều lỗi tưởng chừng nhỏ như vượt đèn vàng hay không bật xi-nhan giờ có mức phạt cao gấp 4–5 lần so với nghị định cũ.

XEtv-Tra-cuu-muc-phat-xe-may-2026.webp


📌 Tóm tắt nhanh — Mức phạt xe máy theo Nghị định 168/2024
Nghị định 168/2024 tăng mạnh mức phạt cho hầu hết lỗi vi phạm giao thông xe máy. Các lỗi nghiêm trọng như vượt đèn đỏ, đi ngược chiều, không đội mũ bảo hiểm có mức phạt từ 800.000 đến 8.000.000 đồng. Hình thức phạt bổ sung bao gồm tước giấy phép lái xe từ 1 đến 6 tháng. Người đi xe máy cần nắm rõ để tránh bị phạt nặng trong năm 2026.

Nghị định 168/2024 là gì? Tại sao lại quan trọng với người đi xe máy?

Nghị định 168/2024/NĐ-CP do Chính phủ ban hành, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ, thay thế Nghị định 100/2019 và các văn bản sửa đổi trước đó. Điểm khác biệt lớn nhất: mức phạt tiền tăng rất mạnh ở hầu hết các nhóm lỗi, đặc biệt là các hành vi nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng người tham gia giao thông.

Tại Việt Nam, xe máy chiếm tuyệt đại đa số phương tiện lưu thông trên đường. Theo thống kê, hơn 70% số vụ tai nạn giao thông có liên quan đến xe máy. Chính vì vậy, việc tăng mức phạt được kỳ vọng sẽ tạo ra tác dụng răn đe mạnh hơn, khuyến khích người tham gia giao thông tuân thủ luật.

Nghị định này áp dụng cho mọi người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy (bao gồm xe máy điện), xe đạp máy — tức là toàn bộ phương tiện hai bánh có động cơ lưu thông trên đường bộ Việt Nam.

Nhóm 1: Lỗi liên quan đến tốc độ và khoảng cách

Chạy quá tốc độ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tai nạn. Nghị định 168 phân chia mức phạt theo từng ngưỡng vượt tốc độ cho phép:

Đối với xe máy chạy quá tốc độ quy định dưới 10 km/h, mức phạt dao động từ 800.000 đến 1.000.000 đồng.

Chạy quá tốc độ từ 10 km/h đến dưới 20 km/h: phạt tiền từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng.

Chạy quá tốc độ từ 20 km/h đến dưới 35 km/h: phạt tiền từ 3.000.000 đến 5.000.000 đồng, đồng thời bị tước quyền sử dụng giấy phép lái xe từ 1 đến 3 tháng.

Trường hợp quá tốc độ từ 35 km/h trở lên: đây là mức vi phạm nghiêm trọng nhất về tốc độ, mức phạt tiền từ 6.000.000 đến 8.000.000 đồng và bị tước giấy phép lái xe từ 2 đến 4 tháng.

Ngoài ra, người điều khiển xe máy không giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước bị phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng — lỗi này hay bị bỏ qua nhưng CSGT hoàn toàn có thể xử phạt, đặc biệt trong các tình huống gây ra va chạm.

Nhóm 2: Lỗi vượt đèn tín hiệu và không chấp hành hiệu lệnh

Đây là nhóm lỗi có mức phạt tăng đột biến so với nghị định cũ, gây ra nhiều tranh luận nhất trong cộng đồng khi Nghị định 168 ra đời.

Vượt đèn đỏ, đèn vàng: Mức phạt từ 800.000 đến 1.000.000 đồng. Trước đây theo Nghị định 100, mức phạt cho lỗi này chỉ từ 200.000 đến 400.000 đồng — tức là đã tăng gấp 3 đến 4 lần. Đáng chú ý là vượt đèn vàng cũng bị xử phạt tương tự đèn đỏ nếu người điều khiển có đủ điều kiện dừng xe an toàn mà không dừng.

Không chấp hành hiệu lệnh của người điều khiển giao thông (CSGT): Phạt từ 800.000 đến 1.000.000 đồng. Nhiều người không biết rằng bỏ chạy khi bị CSGT ra hiệu dừng xe có thể bị xử phạt ở mức này và còn bị truy đuổi, lập biên bản bổ sung.

Không tuân thủ biển báo hiệu, vạch kẻ đường: Phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng — bao gồm các lỗi như dừng đèn đỏ vượt qua vạch dừng xe, đi vào làn đường không cho phép, hoặc bỏ qua biển cấm.

Bạn có thể tham khảo thêm mức phạt đi ngược chiều đường một chiều theo Nghị định 168 để nắm rõ một trong những lỗi bị xử phạt nặng nhất.

Nhóm 3: Lỗi đi sai làn đường, vượt xe không đúng quy định

Đi ngược chiều
là hành vi cực kỳ nguy hiểm và bị xử phạt rất nặng theo Nghị định 168. Cụ thể, xe máy đi ngược chiều bị phạt tiền từ 4.000.000 đến 6.000.000 đồng, đồng thời bị tước giấy phép lái xe từ 1 đến 3 tháng. Đây là mức tăng rất lớn so với trước đây — đủ để khiến nhiều người phải cân nhắc lại thói quen "cắt đường" khi vội.

Đi vào đường cao tốc, đường dành riêng cho xe khác (ví dụ vào làn BRT, làn ô tô...): Phạt từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng.

Không đi đúng làn đường quy định, chạy lấn làn: Phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng.

Vượt xe không đúng nơi quy định hoặc vượt xe trong khu vực cấm vượt: Phạt từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng. Lỗi này thường xảy ra ở các đoạn đường có vạch kẻ liên tục (không được vượt) hoặc gần ngã tư, đoạn đường cong.

Không nhường đường cho xe ưu tiên (xe cứu thương, xe cứu hỏa, xe CSGT đang làm nhiệm vụ...): Phạt từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng. Đây là lỗi mà nhiều người Việt vẫn còn thờ ơ, dù hậu quả có thể rất nghiêm trọng với người cần cứu trợ khẩn cấp. Tham khảo thêm mức phạt không nhường đường cho xe ưu tiên theo Nghị định 168 để hiểu rõ hơn.

Nhóm 4: Lỗi về trang bị bắt buộc và tình trạng phương tiện

Không đội mũ bảo hiểm
khi tham gia giao thông: Phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng. Lỗi này áp dụng cho cả người lái lẫn người ngồi sau. Đặc biệt, nếu chở trẻ em từ 6 tuổi trở lên mà không đội mũ bảo hiểm cho trẻ, người lái bị phạt trong cùng khung này.

Đội mũ bảo hiểm không cài quai: Phạt từ 200.000 đến 400.000 đồng. Nhiều người đội mũ cho có nhưng không cài quai — lỗi này hoàn toàn bị xử phạt.

Không có gương chiếu hậu hoặc gương chiếu hậu không đảm bảo tiêu chuẩn: Phạt từ 100.000 đến 200.000 đồng. Tưởng nhỏ nhưng đây là lỗi rất phổ biến, đặc biệt với các xe đã qua sử dụng bị vỡ gương mà chủ xe chưa kịp thay. Bạn có thể đọc thêm tại bài xe máy không có gương chiếu hậu hoặc thiếu đèn xi-nhan bị phạt bao nhiêu.

Không có đèn xi-nhan hoặc không bật xi-nhan khi chuyển hướng: Phạt từ 100.000 đến 200.000 đồng. Thói quen "rẽ không nháy xi-nhan" rất phổ biến ở Việt Nam và cực kỳ nguy hiểm — giờ đây đã có chế tài rõ ràng.

Xe không có đèn chiếu sáng phía trước hoặc đèn hậu: Phạt từ 100.000 đến 200.000 đồng.

Xe hết hạn đăng ký (không có giấy đăng ký xe hoặc biển số): Phạt từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng.

Không mang theo giấy tờ xe (đăng ký xe, giấy phép lái xe): Phạt từ 100.000 đến 200.000 đồng mỗi loại giấy tờ thiếu. Cần phân biệt "không mang theo" (giấy tờ có nhưng để ở nhà) và "không có" (chưa làm hoặc đã mất) — mức phạt khác nhau.

Nhóm 5: Lỗi uống rượu bia, sử dụng chất kích thích

Đây là nhóm có mức phạt cao nhất và hình phạt bổ sung nặng nề nhất. Nghị định 168 tiếp tục duy trì chính sách "không khoan nhượng" với rượu bia khi lái xe.

Nồng độ cồn vượt mức 0 đến dưới 50mg/100ml máu (hoặc 0,25 đến dưới 0,4 mg/lít khí thở): Phạt tiền từ 2.000.000 đến 3.000.000 đồng; tước giấy phép lái xe từ 10 đến 12 tháng.

Nồng độ cồn từ 50 đến dưới 80mg/100ml máu (hoặc 0,4 đến dưới 0,6 mg/lít khí thở): Phạt tiền từ 4.000.000 đến 5.000.000 đồng; tước giấy phép lái xe từ 16 đến 18 tháng.

Nồng độ cồn từ 80mg/100ml máu trở lên (hoặc từ 0,6 mg/lít khí thở trở lên): Phạt tiền từ 6.000.000 đến 8.000.000 đồng; tước giấy phép lái xe từ 22 đến 24 tháng (tức gần 2 năm). Đây là một trong những mức phạt cao nhất mà một người đi xe máy có thể đối mặt.

Sử dụng ma túy hoặc các chất kích thích bị cấm khác: Ngoài mức phạt hành chính, người vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ.

Lưu ý quan trọng: Quy định nồng độ cồn bằng 0 vẫn đang được áp dụng — tức là dù bạn chỉ uống một ly bia nhỏ và thổi ra kết quả dương tính, bạn vẫn bị xử phạt. Không có "ngưỡng an toàn" nào cả.

Nhóm 6: Lỗi dừng, đỗ xe sai quy định

Dừng, đỗ xe trên phần đường xe chạy gây cản trở giao thông
: Phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng.

Đỗ xe trên cầu, hầm đường bộ: Phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng.

Dừng xe, đỗ xe trong khu vực cấm dừng, cấm đỗ: Phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng.

Đỗ xe chiếm dụng lòng đường, vỉa hè không đúng nơi quy định: Phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng.

Dừng xe không sát lề đường bên phải, quay đầu xe không đúng nơi cho phép: Phạt từ 200.000 đến 400.000 đồng.

Nhóm 7: Lỗi chở người và hàng hóa

Chở quá số người quy định
(xe máy chỉ được chở tối đa 1 người, trừ trường hợp chở thêm 1 trẻ em dưới 14 tuổi): Phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng. Nhiều người vẫn chở 3, thậm chí 4 người trên xe máy — đây là lỗi cực kỳ nguy hiểm và bị xử phạt.

Chở hàng hóa cồng kềnh, vượt chiều rộng tay lái, che khuất tầm nhìn: Phạt từ 200.000 đến 400.000 đồng.

Người ngồi sau không giữ đúng tư thế, ngồi quay mặt về phía sau hoặc ngồi dạng hai bên: Phạt từ 100.000 đến 200.000 đồng.

Nhóm 8: Lỗi sử dụng điện thoại và thiết bị điện tử khi lái xe

Dùng tay sử dụng điện thoại di động hoặc thiết bị âm thanh trong khi lái xe
: Phạt từ 800.000 đến 1.000.000 đồng. Đây là mức tăng rất đáng kể — trước đây chỉ bị phạt vài trăm nghìn đồng. Thực tế, đây là một trong những lỗi thường gặp nhất ở thành phố lớn và cũng là nguyên nhân gây tai nạn rất phổ biến.

Lưu ý: Dùng tai nghe kết nối điện thoại (hai tai) cũng bị xử phạt tương tự vì che khuất thính giác của người lái.

Nhóm 9: Lỗi liên quan đến giấy phép lái xe

Điều khiển xe máy không có giấy phép lái xe (không bằng)
: Phạt từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng. Đây là lỗi cực kỳ phổ biến ở thanh thiếu niên chưa đủ tuổi hoặc chưa thi bằng.

Lái xe khi bằng đã hết hạn: Phạt từ 800.000 đến 1.000.000 đồng. Người dùng Việt Nam thường quên gia hạn bằng lái — nên kiểm tra ngay ngày hết hạn trên bằng của bạn.

Lái xe trong thời gian bị tước giấy phép lái xe: Phạt từ 3.000.000 đến 5.000.000 đồng và bị tạm giữ xe. Đây là lỗi bị xử nặng hơn nhiều vì người vi phạm đã cố tình bất tuân quyết định của cơ quan nhà nước.

Nhóm 10: Lỗi về đăng kiểm, bảo hiểm

Xe máy không có bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc
: Phạt từ 100.000 đến 200.000 đồng. Bảo hiểm xe máy bắt buộc có giá rất rẻ (khoảng vài chục nghìn đồng mỗi năm) — không có lý do gì để bỏ qua.

Xe không đảm bảo tiêu chuẩn khí thải: Mức phạt từ 300.000 đến 400.000 đồng. Quy định về kiểm tra khí thải xe máy đang được siết chặt dần, đặc biệt tại Hà Nội và TP.HCM.

Xe có còi vượt quá âm lượng cho phép hoặc còi không đúng tiêu chuẩn: Phạt từ 100.000 đến 200.000 đồng. Nhiều xe độ còi xe tải, còi "hú" — đây là lỗi hoàn toàn có thể bị xử phạt.

Bảng tóm tắt mức phạt xe máy theo Nghị định 168/2024

Dưới đây là bảng tra nhanh các lỗi phổ biến nhất:

Vượt đèn đỏ / đèn vàng: 800.000 – 1.000.000 đồng
Không đội mũ bảo hiểm: 400.000 – 600.000 đồng
Đội mũ không cài quai: 200.000 – 400.000 đồng
Dùng điện thoại khi lái: 800.000 – 1.000.000 đồng
Uống rượu bia (nồng độ cồn nhóm 1): 2.000.000 – 3.000.000 đồng + tước bằng 10–12 tháng
Uống rượu bia (nồng độ cồn nhóm 3): 6.000.000 – 8.000.000 đồng + tước bằng 22–24 tháng
Đi ngược chiều: 4.000.000 – 6.000.000 đồng + tước bằng 1–3 tháng
Quá tốc độ trên 35 km/h: 6.000.000 – 8.000.000 đồng + tước bằng 2–4 tháng
Không có bằng lái: 1.000.000 – 2.000.000 đồng
Không nhường xe ưu tiên: 1.000.000 – 2.000.000 đồng
Chở quá số người: 400.000 – 600.000 đồng
Không có gương chiếu hậu: 100.000 – 200.000 đồng
Không xi-nhan khi rẽ: 100.000 – 200.000 đồng
Không có bảo hiểm bắt buộc: 100.000 – 200.000 đồng

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về mức phạt xe máy theo Nghị định 168

Q: Nghị định 168/2024 có thay đổi gì so với Nghị định 100/2019?


Có, thay đổi rất lớn. Nghị định 168 tăng mức phạt tiền ở hầu hết các nhóm lỗi, nhiều lỗi tăng gấp 3 đến 5 lần. Ngoài ra, phạm vi các hành vi bị xử phạt cũng được mở rộng, bao gồm các hành vi trước đây chưa được quy định rõ ràng như không nhường đường cho người đi bộ tại vạch kẻ đường dành riêng.

Q: Bị phạt lỗi vượt đèn vàng — đúng hay sai?

Đây là câu hỏi rất nhiều người thắc mắc. Theo luật, đèn vàng có nghĩa là "chuẩn bị dừng lại". Người điều khiển phải dừng xe trước vạch dừng, trừ khi đã đi quá vạch dừng (đang ở trong giao lộ) hoặc việc dừng lại sẽ gây nguy hiểm. Nếu bạn còn cách vạch dừng một khoảng đủ để dừng an toàn mà vẫn vọt qua — bạn vi phạm và bị phạt như vượt đèn đỏ.

Q: CSGT có được giữ xe ngay tại chỗ không?

Có. CSGT có quyền tạm giữ phương tiện trong nhiều trường hợp: không có giấy tờ hợp lệ, vi phạm nồng độ cồn nghiêm trọng, đang lái xe trong thời gian bị tước bằng, xe không rõ nguồn gốc, hoặc để đảm bảo việc thi hành quyết định xử phạt. Thời gian tạm giữ thường không quá 7 ngày, có thể gia hạn thêm trong trường hợp đặc biệt.

Q: Bị phạt có thể nộp phạt trực tuyến không?

Hiện tại, cơ quan chức năng đang triển khai hệ thống nộp phạt online qua Cổng dịch vụ công quốc gia và ứng dụng VNeID. Tuy nhiên, không phải tất cả các lỗi đều có thể nộp phạt trực tuyến — một số lỗi yêu cầu người vi phạm đến trực tiếp cơ quan có thẩm quyền để giải quyết.

Q: Camera phạt nguội có áp dụng cho xe máy không?

Có. Hệ thống camera phạt nguội ngày càng được lắp đặt nhiều hơn tại các giao lộ và tuyến đường lớn, đặc biệt tại Hà Nội và TP.HCM. Xe máy vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, đi vào làn đường cấm đều có thể bị ghi hình và xử phạt qua đường bưu điện. Biển số xe là căn cứ xác định chủ xe.

Q: Nếu chủ xe không phải là người vi phạm thì sao?

Trong trường hợp phạt nguội, thông báo sẽ được gửi đến địa chỉ đăng ký xe. Chủ xe có trách nhiệm hợp tác với cơ quan chức năng để xác định người điều khiển thực tế. Nếu không phải chủ xe vi phạm, cần có bằng chứng hoặc khai báo rõ ràng. Trong mọi trường hợp, xe sẽ không được đăng ký sang tên hoặc gia hạn nếu còn nợ phạt chưa xử lý.

Q: Xe máy điện có bị áp dụng Nghị định 168 không?

Có. Xe máy điện, xe đạp điện có công suất và tốc độ tương đương xe máy thông thường đều thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định 168. Người điều khiển xe máy điện vẫn phải đội mũ bảo hiểm, có bằng lái (nếu xe yêu cầu), tuân thủ đèn tín hiệu và tất cả các quy định khác. Riêng xe đạp điện có tốc độ thiết kế thấp hơn có thể được xếp vào nhóm khác — cần xem thông số kỹ thuật cụ thể của từng xe. Bạn có thể
 
Chỉnh sửa lần cuối bởi người điều hành:
Bên trên